Sợi Microfiber được định nghĩa chính xác bởi Liên đoàn các nhà sản xuất dệt may quốc tế (ITMF) là các sợi tổng hợp có denier (một đơn vị đo độ dày của sợi) dưới 1. Một denier bằng 1 gram trên 9.000 mét chiều dài sợi.
| Loại sợi | Denier | Đường kính (micromet) |
|---|---|---|
| Microfiber | < 1 | < 10 |
| Tơ tằm | 2 | 12-15 |
| Tóc người | 50-70 | 50-100 |
Hầu hết khăn microfiber kết hợp polyester (để tạo độ bền và chắc chắn) và polyamide (để hút ẩm và mềm mại) theo các tỷ lệ khác nhau. Phương trình hiệu suất có thể được mô hình hóa như sau:
Hiệu suất khăn = f(Polyester %, Polyamide %, Kiểu dệt, GSM, Thiết kế cạnh)
GSM (gram trên mét vuông) đo mật độ vải, với các giá trị cao hơn cho thấy hiệu suất tốt hơn:
| Đặc điểm | Khăn đánh bóng | Khăn lau chùi |
|---|---|---|
| Chiều dài sợi | Dài (>5mm) | Ngắn (<3mm) |
| Mật độ sợi | Cao | Vừa phải |
| Sợi chính | Polyamide | Hỗn hợp Polyester-Polyamide |
| Phạm vi GSM | >500 | 300-500 |
Việc lựa chọn khăn tối ưu phụ thuộc vào ba biến:
Luôn tiến hành kiểm tra tại chỗ trên các khu vực không dễ thấy để xác minh:
Tuổi thọ phụ thuộc vào việc bảo trì đúng cách:
Tuổi thọ khăn = f(GSM, Thiết kế cạnh, Tần suất sử dụng, Phương pháp giặt)
Hiệu quả của Microfiber bắt nguồn từ:
| Số liệu | Microfiber | Khăn bông |
|---|---|---|
| Khả năng thấm hút | Gấp 7 lần | Mức cơ bản |
| Loại bỏ vi khuẩn | >99% | 60-70% |
| Độ bền | Hơn 300 lần sử dụng | 50-100 lần sử dụng |
Công nghệ Microfiber mang lại những lợi thế có thể đo lường được cho các ứng dụng chăm sóc bề mặt. Việc lựa chọn đúng cách đòi hỏi phải hiểu rõ các thông số kỹ thuật của sợi, các trường hợp sử dụng dự kiến và các yêu cầu bảo trì. Những phát triển trong tương lai có thể tập trung vào các hỗn hợp sợi tiên tiến và các phương pháp sản xuất bền vững.